Lebanon U23 kết quả livescore
Lebanon U23
Huấn luyện viên:
Taha, Jamal
Taha, Jamal
Lebanon U23 Điểm
FT
13/01 06:30
FT
10/01 06:30
FT
07/01 09:00
FT
09/09 05:00
FT
06/09 08:30
FT
03/09 05:00
FT
25/03 12:30
FT
22/03 12:30
FT
(P)
19/03 15:30
FT
12/09 09:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 13:15 | -2 | 11 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | +3 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | -1 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | +2 | 7 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | +2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 9 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.44
1.75
1.20
Số phút/Bàn thắng được ghi
62
51
75
Trên 0.5
78%
75%
80%
Trên 1.5
56%
75%
40%
Trên 2.5
12%
25%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
25%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
23%
25%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
23%
25%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
0%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.44
1.00
0
Trung Bình Ghi 2H
0.78
0.75
0.80
Ghi bàn trong 1H
23%
50%
0%
Ghi bàn trong 2H
56%
50%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
78%
50%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
50%
40%
1H Bàn thắng ghi
4
4
0
2H Bàn thắng ghi
7
3
4
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.67
2.25
1.20
Phút / bàn thủng lưới
54’
40’
75’
Giữ sạch lưới %
34%
25%
40%
Trên 0.5
67%
75%
60%
Trên 1.5
56%
75%
40%
Trên 2.5
34%
50%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.22
0.25
0.20
Thua Trung Bình 2H
0.78
1.25
0.40
Giữ sạch lưới 1H
7%
3%
4%
Giữ sạch lưới 2H
6%
2%
4%
1H Bàn thua
2
1
1
2H Bàn thua
7
5
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
89%
75%
100%
+1.5
78%
50%
100%
+0.5
56%
50%
60%
-0.5
34%
25%
40%
-1.5
12%
25%
0%
-2.5
12%
25%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
89%
100%
80%
-0.5 1H
12%
25%
0%
-1.5 1H
12%
25%
0%
+1.5 2H
89%
75%
100%
+0.5 2H
89%
75%
100%
-0.5 2H
23%
0%
40%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
12%
12%
0%
21 - 30 phút
23%
0%
23%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
12%
0%
51 - 60 phút
45%
12%
34%
61 - 70 phút
12%
12%
0%
71 - 80 phút
23%
0%
23%
81 - 90+ phút
12%
12%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
12%
0%
16 - 30 phút
23%
0%
23%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
45%
23%
34%
61 - 75 phút
23%
12%
12%
76 - 90+ phút
23%
12%
12%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.11
4.00
2.40
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
67%
100%
40%
Trên 2.5
67%
100%
40%
Trên 3.5
45%
50%
40%
Trên 4.5
23%
25%
20%
Trên 5.5
12%
25%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
34%
0%
60%
Dưới 2.5
34%
0%
60%
Dưới 3.5
56%
50%
60%
Dưới 4.5
78%
75%
80%
Dưới 5.5
89%
75%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.67
1.25
0.20
Trung bình 2H
1.56
2.00
1.20
Trên 0.5 1H
34%
50%
20%
Trên 0.5 2H
56%
50%
60%
Trên 1.5 1H
23%
50%
0%
Trên 1.5 2H
34%
50%
20%
Trên 2.5 1H
12%
25%
0%
Trên 2.5 2H
34%
50%
20%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
67%
50%
80%
Dưới 0.5 2H
45%
50%
40%
Dưới 1.5 1H
78%
50%
100%
Dưới 1.5 2H
67%
50%
80%
Dưới 2.5 1H
89%
75%
100%
Dưới 2.5 2H
67%
50%
80%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
45%
50%
40%
CDG 1H
12%
25%
0%
CDG 2H
34%
50%
20%
CDG cả hai hiệp
12%
25%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
23%
25%
20%
CDG và thua
23%
25%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
50%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
45%
50%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
25%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
50%
80%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.89
0.25
1.40
Chiến thắng
23%
0%
40%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
89%
75%
100%
Handicap -0.5
23%
0%
40%
Handicap -1.5
23%
0%
40%
Trên 0.5
34%
25%
40%
Trên 1.5
23%
0%
40%
Trên 2.5
23%
0%
40%
Trên 3.5
12%
0%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
8
1
7
Cao nhất trong một trận
4
1
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.33
0.25
0.40
Thẻ trung bình 2H
0.56
0
1.00
Chiến thắng 1H
23%
0%
40%
Chiến thắng 2H
23%
0%
40%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
89%
75%
100%
Handicap -0.5 1H
23%
0%
40%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
23%
0%
40%
Handicap -1.5 2H
12%
0%
20%
Trên 0.5 1H
34%
25%
40%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
23%
0%
40%
Trên 1.5 2H
23%
0%
40%
Trên 2.5 2H
12%
0%
20%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.67
0
1.20
Thẻ đội trên 1,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ đội trên 2,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.22
0
0.40
Đội thẻ trên 0.5 1H
23%
0%
40%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.44
0
0.80
Đội thẻ trên 0.5 2H
23%
0%
40%
Đội thẻ trên 1.5 2H
23%
0%
40%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.22
0.25
0.20
Thẻ chống trên 1,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ chống trên 2,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ chống trên 3,5 TT
12%
0%
20%
cards against average 1h
0.11
0.25
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
12%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.11
0
0.20
Thẻ chống trên 0,5 2H
12%
0%
20%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.22
1.50
4.60
Chiến thắng
23%
0%
40%
Handicap +2.5
89%
75%
100%
Handicap +1.5
89%
75%
100%
Handicap -1.5
23%
0%
40%
Handicap -2.5
12%
0%
20%
Trên 6.5
23%
0%
40%
Trên 7.5
23%
0%
40%
Trên 8.5
12%
0%
20%
Trên 9.5
12%
0%
20%
Trên 10.5
12%
0%
20%
Trên 11.5
12%
0%
20%
Trên 12.5
12%
0%
20%
Trên 13.5
12%
0%
20%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.78
1.25
2.20
Phạt Góc trung bình 2H
1.44
0.25
2.40
Chiến thắng 1H
23%
0%
40%
Chiến thắng 2H
23%
0%
40%
Handicap +2.5 1H
89%
75%
100%
Handicap +1.5 1H
89%
75%
100%
Handicap -1.5 1H
12%
0%
20%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
23%
25%
20%
Trên 5.5 1H
12%
0%
20%
Trên 6.5 1H
12%
0%
20%
Trên 4.5 2H
23%
0%
40%
Trên 5.5 2H
12%
0%
20%
Trên 6.5 2H
12%
0%
20%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.56
0
2.80
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
34%
25%
40%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
12%
0%
20%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
12%
0%
20%
team corners average 1h
0.78
0
1.40
team corners average 2h
0.78
0
1.40
Phạt góc đội trên 2.5 1H
12%
0%
20%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
23%
0%
40%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
12%
0%
20%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
12%
0%
20%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.67
1.50
1.80
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
23%
25%
20%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
1.25
0.80
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.67
0.25
1.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
12%
0%
20%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
12%
25%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Lebanon U23 giải đấu
Lebanon U23 người chơi
| 1 Azaki, Shareef | Thủ môn |
| 23 Maassry, Anthony | Thủ môn |
| 2 Ismail, Ali | Hậu vệ |
| 3 Smaira, Jad | Hậu vệ |
| 4 Farhat, Hasan | Hậu vệ |
| 5 Safwan, Mohamad | Hậu vệ |
| 12 Elhajj, Josef | Hậu vệ |
| 15 Chami, Ibrahim | Hậu vệ |
| 16 Kaddour, Khoder | Hậu vệ |
| 6 Ghamlouch, Mohamad | Tiền vệ |
| 7 Zbib, Mahmoud | Tiền vệ |
Lebanon U23 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Shahin, Leonardo Farah | 3 | 4 | 0 |
| 8 El-Fadl, Ali | 3 | 1 | 0 |
| 5 Safwan, Mohamad | 3 | 0 | 2 |
| 10 Sadek, Mohamad | 3 | 0 | 1 |
| 14 Fouani, Hassan | 3 | 0 | 1 |
| 2 Ismail, Ali | 3 | 0 | 0 |
| 6 Ghamlouch, Mohamad | 2 | 0 | 0 |
| 4 Farhat, Hasan | 2 | 0 | 0 |
| 7 Zbib, Mahmoud | 3 | 0 | 0 |
| 16 Kaddour, Khoder | 3 | 0 | 0 |
Làm mới