Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Lebanon U23 kết quả livescore

Lebanon U23

Huấn luyện viên:
Taha, Jamal

Lebanon U23 Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 1 1 2 7:9 -2 4 1.00
Phong độ sân khách
5 2 1 2 6:6 0 7 1.40
Phong độ tổng thể
9 3 2 4 13:15 -2 11 1.22
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 1 2 0 4:1 +3 5 1.25
Phong độ sân khách
5 0 2 1 0:1 -1 2 0.40
Phong độ tổng thể
9 1 4 1 4:2 +2 7 0.78
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 0 2 1 3:5 -2 2 0.50
Phong độ sân khách
5 2 1 0 4:2 +2 7 1.40
Phong độ tổng thể
9 2 3 1 7:7 0 9 1.00

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.44
1.75
1.20
Số phút/Bàn thắng được ghi
62
51
75
Trên 0.5
78%
75%
80%
Trên 1.5
56%
75%
40%
Trên 2.5
12%
25%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
25%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
23%
25%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
23%
25%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
0%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.44
1.00
0
Trung Bình Ghi 2H
0.78
0.75
0.80
Ghi bàn trong 1H
23%
50%
0%
Ghi bàn trong 2H
56%
50%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
78%
50%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
50%
40%
1H Bàn thắng ghi
4
4
0
2H Bàn thắng ghi
7
3
4

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.67
2.25
1.20
Phút / bàn thủng lưới
54’
40’
75’
Giữ sạch lưới %
34%
25%
40%
Trên 0.5
67%
75%
60%
Trên 1.5
56%
75%
40%
Trên 2.5
34%
50%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.22
0.25
0.20
Thua Trung Bình 2H
0.78
1.25
0.40
Giữ sạch lưới 1H
7%
3%
4%
Giữ sạch lưới 2H
6%
2%
4%
1H Bàn thua
2
1
1
2H Bàn thua
7
5
2

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
89%
75%
100%
+1.5
78%
50%
100%
+0.5
56%
50%
60%
-0.5
34%
25%
40%
-1.5
12%
25%
0%
-2.5
12%
25%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
89%
100%
80%
-0.5 1H
12%
25%
0%
-1.5 1H
12%
25%
0%
+1.5 2H
89%
75%
100%
+0.5 2H
89%
75%
100%
-0.5 2H
23%
0%
40%
-1.5 2H
0%
0%
0%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
12%
12%
0%
21 - 30 phút
23%
0%
23%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
12%
0%
51 - 60 phút
45%
12%
34%
61 - 70 phút
12%
12%
0%
71 - 80 phút
23%
0%
23%
81 - 90+ phút
12%
12%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
12%
0%
16 - 30 phút
23%
0%
23%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
45%
23%
34%
61 - 75 phút
23%
12%
12%
76 - 90+ phút
23%
12%
12%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.11
4.00
2.40
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
67%
100%
40%
Trên 2.5
67%
100%
40%
Trên 3.5
45%
50%
40%
Trên 4.5
23%
25%
20%
Trên 5.5
12%
25%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
34%
0%
60%
Dưới 2.5
34%
0%
60%
Dưới 3.5
56%
50%
60%
Dưới 4.5
78%
75%
80%
Dưới 5.5
89%
75%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.67
1.25
0.20
Trung bình 2H
1.56
2.00
1.20
Trên 0.5 1H
34%
50%
20%
Trên 0.5 2H
56%
50%
60%
Trên 1.5 1H
23%
50%
0%
Trên 1.5 2H
34%
50%
20%
Trên 2.5 1H
12%
25%
0%
Trên 2.5 2H
34%
50%
20%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
67%
50%
80%
Dưới 0.5 2H
45%
50%
40%
Dưới 1.5 1H
78%
50%
100%
Dưới 1.5 2H
67%
50%
80%
Dưới 2.5 1H
89%
75%
100%
Dưới 2.5 2H
67%
50%
80%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
45%
50%
40%
CDG 1H
12%
25%
0%
CDG 2H
34%
50%
20%
CDG cả hai hiệp
12%
25%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
23%
25%
20%
CDG và thua
23%
25%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
50%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
45%
50%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
25%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
50%
80%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.89
0.25
1.40
Chiến thắng
23%
0%
40%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
89%
75%
100%
Handicap -0.5
23%
0%
40%
Handicap -1.5
23%
0%
40%
Trên 0.5
34%
25%
40%
Trên 1.5
23%
0%
40%
Trên 2.5
23%
0%
40%
Trên 3.5
12%
0%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
8
1
7
Cao nhất trong một trận
4
1
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.33
0.25
0.40
Thẻ trung bình 2H
0.56
0
1.00
Chiến thắng 1H
23%
0%
40%
Chiến thắng 2H
23%
0%
40%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
89%
75%
100%
Handicap -0.5 1H
23%
0%
40%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
23%
0%
40%
Handicap -1.5 2H
12%
0%
20%
Trên 0.5 1H
34%
25%
40%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
23%
0%
40%
Trên 1.5 2H
23%
0%
40%
Trên 2.5 2H
12%
0%
20%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.67
0
1.20
Thẻ đội trên 1,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ đội trên 2,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.22
0
0.40
Đội thẻ trên 0.5 1H
23%
0%
40%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.44
0
0.80
Đội thẻ trên 0.5 2H
23%
0%
40%
Đội thẻ trên 1.5 2H
23%
0%
40%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.22
0.25
0.20
Thẻ chống trên 1,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ chống trên 2,5 TT
23%
0%
40%
Thẻ chống trên 3,5 TT
12%
0%
20%
cards against average 1h
0.11
0.25
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
12%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.11
0
0.20
Thẻ chống trên 0,5 2H
12%
0%
20%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.22
1.50
4.60
Chiến thắng
23%
0%
40%
Handicap +2.5
89%
75%
100%
Handicap +1.5
89%
75%
100%
Handicap -1.5
23%
0%
40%
Handicap -2.5
12%
0%
20%
Trên 6.5
23%
0%
40%
Trên 7.5
23%
0%
40%
Trên 8.5
12%
0%
20%
Trên 9.5
12%
0%
20%
Trên 10.5
12%
0%
20%
Trên 11.5
12%
0%
20%
Trên 12.5
12%
0%
20%
Trên 13.5
12%
0%
20%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.78
1.25
2.20
Phạt Góc trung bình 2H
1.44
0.25
2.40
Chiến thắng 1H
23%
0%
40%
Chiến thắng 2H
23%
0%
40%
Handicap +2.5 1H
89%
75%
100%
Handicap +1.5 1H
89%
75%
100%
Handicap -1.5 1H
12%
0%
20%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
23%
25%
20%
Trên 5.5 1H
12%
0%
20%
Trên 6.5 1H
12%
0%
20%
Trên 4.5 2H
23%
0%
40%
Trên 5.5 2H
12%
0%
20%
Trên 6.5 2H
12%
0%
20%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.56
0
2.80
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
34%
25%
40%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
12%
0%
20%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
12%
0%
20%
team corners average 1h
0.78
0
1.40
team corners average 2h
0.78
0
1.40
Phạt góc đội trên 2.5 1H
12%
0%
20%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
23%
0%
40%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
12%
0%
20%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
12%
0%
20%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.67
1.50
1.80
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
23%
25%
20%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
1.25
0.80
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.67
0.25
1.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
12%
0%
20%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
12%
25%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Lebanon U23 giải đấu

Lebanon U23 người chơi

1 Azaki, Shareef Thủ môn
23 Maassry, Anthony Thủ môn
2 Ismail, Ali Hậu vệ
3 Smaira, Jad Hậu vệ
4 Farhat, Hasan Hậu vệ
5 Safwan, Mohamad Hậu vệ
12 Elhajj, Josef Hậu vệ
15 Chami, Ibrahim Hậu vệ
16 Kaddour, Khoder Hậu vệ
6 Ghamlouch, Mohamad Tiền vệ
7 Zbib, Mahmoud Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Lebanon U23 Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
10 Shahin, Leonardo Farah 3 4 0
8 El-Fadl, Ali 3 1 0
5 Safwan, Mohamad 3 0 2
10 Sadek, Mohamad 3 0 1
14 Fouani, Hassan 3 0 1
2 Ismail, Ali 3 0 0
6 Ghamlouch, Mohamad 2 0 0
4 Farhat, Hasan 2 0 0
7 Zbib, Mahmoud 3 0 0
16 Kaddour, Khoder 3 0 0
Cho xem nhiều hơn